TOTAL
183 items (4/19 Page)
SCROLL
| Number | Category | Name | Equipment Number | Rated Capacity | Manufacturer |
|---|---|---|---|---|---|
| 153 | Thiết bị kiểm tra |
Đồng hồ đo xi lanh |
NSV-I-11-03 | 50~150 (00.01) mm | MITUTOYO |
| 152 | Thiết bị kiểm tra |
Đồng hồ đo xi lanh |
NSV-I-11-02 | 35~60 (00.01) mm | MITUTOYO |
| 151 | Thiết bị kiểm tra |
Đồng hồ đo xi lanh |
NSV-I-11-01 | 18~35 (00.01) mm | MITUTOYO |
| 150 | Thiết bị kiểm tra |
Panme đo ngoài |
NSV-I-10-05 | 100~125 (0.01) mm | MITUTOYO |
| 149 | Thiết bị kiểm tra |
Panme đo ngoài |
NSV-I-10-04 | 75~100 (0.01) mm | MITUTOYO |
| 148 | Thiết bị kiểm tra |
Panme đo ngoài |
NSV-I-10-03 | 50~75 (0.01) mm | MITUTOYO |
| 147 | Thiết bị kiểm tra |
Panme đo ngoài |
NSV-I-10-02 | 25~50 (0.01) mm | MITUTOYO |
| 146 | Thiết bị kiểm tra |
Panme đo ngoài |
NSV-I-10-01 | 0~25 (0.01) mm | MITUTOYO |
| 145 | Thiết bị kiểm tra |
Vòng kiểm ren côn |
NSV-I-09-03 | PT 1 R | BAKER |
| 144 | Thiết bị kiểm tra |
Vòng kiểm ren côn |
NSV-I-09-02 | PT 3/4 R | BAKER |