NSV

COMPANY

Toàn bộ thiết bị

Search
scroll

SCROLL

Number Category Name Equipment Number Rated Capacity Manufacturer
53

Đồng hồ đo áp suất (dạng đồng hồ)

NSV-I-17-05 0~10 MPa WIKA
52

Đồng hồ đo áp suất (dạng đồng hồ)

NSV-I-17-04 0~25 MPa KINS
51

Đồng hồ đo áp suất (dạng đồng hồ)

NSV-I-17-03 0~5 MPa SEHKWANG
50

Đồng hồ đo áp suất (dạng đồng hồ)

NSV-I-17-02 0~3 Mpa KINS
49

Đồng hồ đo áp suất (dạng đồng hồ)

NSV-I-17-01 0~1 MPa YJN
48

Dưỡng kiểm ren dạng plug

NSV-I-16-05 M22 (P 2.5) SHS
47

Dưỡng kiểm ren dạng plug

NSV-I-16-04 M20 (P 2.5) SHS
46

Dưỡng kiểm ren dạng plug

NSV-I-16-03 M16 (P 2.0) SHS
45

Dưỡng kiểm ren dạng plug

NSV-I-16-02 M12 (P 1.75) SHS
44

Dưỡng kiểm ren dạng plug

NSV-I-16-01 M36 (P 4.0) KOGA