TOTAL
63 items (3/7 Page)
SCROLL
| Number | Category | Name | Equipment Number | Rated Capacity | Manufacturer |
|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Thiết bị kiểm tra |
Panme đo trong |
NSV-I-15-02 | 25~50 (0.01) mm | MITUTOYO |
| 42 | Thiết bị kiểm tra |
Panme đo trong |
NSV-I-15-01 | 5~30 (0.01) mm | MITUTOYO |
| 41 | Thiết bị kiểm tra |
Thước đo chiều cao Digimatic |
NSV-I-14-03 | 0~600(0.05)mm | MITUTOYO |
| 40 | Thiết bị kiểm tra |
Thước đo chiều cao |
NSV-I-14-02 | 0~300 (0.02) mm | MITUTOYO |
| 39 | Thiết bị kiểm tra |
Thước đo chiều cao |
NSV-I-14-01 | 0~300 (0.02) mm | MITUTOYO |
| 38 | Thiết bị kiểm tra |
Máy đo độ cứng Durometer |
NSV-I-13-01 | 10°=1300mN, 90°=7300mN | MITUTOYO |
| 37 | Thiết bị kiểm tra |
Máy thử độ cứng Rockwell |
NSV-I-12-01 | 150 kgf | DAEKYUNG |
| 36 | Thiết bị kiểm tra |
Đồng hồ so |
NSV-I-11-06 | 10 (0.01)mm | MITUTOYO |
| 35 | Thiết bị kiểm tra |
Đồng hồ so |
NSV-I-11-05 | 10 (0.01)mm | MITUTOYO |
| 34 | Thiết bị kiểm tra |
Đồng hồ so |
NSV-I-11-04 | 10 (0.01)mm | MITUTOYO |