TOTAL
63 items (4/7 Page)
SCROLL
| Number | Category | Name | Equipment Number | Rated Capacity | Manufacturer |
|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Thiết bị kiểm tra |
Đồng hồ đo xi lanh |
NSV-I-11-03 | 50~150 (00.01) mm | MITUTOYO |
| 32 | Thiết bị kiểm tra |
Đồng hồ đo xi lanh |
NSV-I-11-02 | 35~60 (00.01) mm | MITUTOYO |
| 31 | Thiết bị kiểm tra |
Đồng hồ đo xi lanh |
NSV-I-11-01 | 18~35 (00.01) mm | MITUTOYO |
| 30 | Thiết bị kiểm tra |
Panme đo ngoài |
NSV-I-10-05 | 100~125 (0.01) mm | MITUTOYO |
| 29 | Thiết bị kiểm tra |
Panme đo ngoài |
NSV-I-10-04 | 75~100 (0.01) mm | MITUTOYO |
| 28 | Thiết bị kiểm tra |
Panme đo ngoài |
NSV-I-10-03 | 50~75 (0.01) mm | MITUTOYO |
| 27 | Thiết bị kiểm tra |
Panme đo ngoài |
NSV-I-10-02 | 25~50 (0.01) mm | MITUTOYO |
| 26 | Thiết bị kiểm tra |
Panme đo ngoài |
NSV-I-10-01 | 0~25 (0.01) mm | MITUTOYO |
| 25 | Thiết bị kiểm tra |
Vòng kiểm ren côn |
NSV-I-09-03 | PT 1 R | BAKER |
| 24 | Thiết bị kiểm tra |
Vòng kiểm ren côn |
NSV-I-09-02 | PT 3/4 R | BAKER |