NSV

COMPANY

Toàn bộ thiết bị

Search
scroll

SCROLL

Number Category Name Equipment Number Rated Capacity Manufacturer
33

Đồng hồ đo xi lanh

NSV-I-11-03 50~150 (00.01) mm MITUTOYO
32

Đồng hồ đo xi lanh

NSV-I-11-02 35~60 (00.01) mm MITUTOYO
31

Đồng hồ đo xi lanh

NSV-I-11-01 18~35 (00.01) mm MITUTOYO
30

Panme đo ngoài

NSV-I-10-05 100~125 (0.01) mm MITUTOYO
29

Panme đo ngoài

NSV-I-10-04 75~100 (0.01) mm MITUTOYO
28

Panme đo ngoài

NSV-I-10-03 50~75 (0.01) mm MITUTOYO
27

Panme đo ngoài

NSV-I-10-02 25~50 (0.01) mm MITUTOYO
26

Panme đo ngoài

NSV-I-10-01 0~25 (0.01) mm MITUTOYO
25

Vòng kiểm ren côn

NSV-I-09-03 PT 1 R BAKER
24

Vòng kiểm ren côn

NSV-I-09-02 PT 3/4 R BAKER